例句Câu ví dụ
- 1
暴力解決不了糾紛。
bào lì jiě jué bù le jiū fēn
Lực lượng bạo lực không thể giải quyết mâu thuẫn
- 2
湯姆不想暴力。
Tāngmǔ bùxiǎng bàolì。
Tom không muốn bạo lực.
- 3
她現在很暴力。最好避著點。
tā xiànzài hěn bàolì。 zuìhǎo bì zhe diǎn。
Cô ấy hiện tại rất bạo lực. Tốt nhất nên tránh xa một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
