學華語Kaori Dict

暴力

bào

ㄅㄠˋ ㄌㄧˋ

BẠO LỰC

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.bạo lực
  2. 2.cưỡng lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    暴力解決不了糾紛。

    bào lì jiě jué bù le jiū fēn

    Lực lượng bạo lực không thể giải quyết mâu thuẫn

  • 2

    湯姆不想暴力。

    Tāngmǔ bùxiǎng bàolì。

    Tom không muốn bạo lực.

  • 3

    她現在很暴力。最好避著點。

    tā xiànzài hěn bàolì。 zuìhǎo bì zhe diǎn。

    Cô ấy hiện tại rất bạo lực. Tốt nhất nên tránh xa một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴力 nghĩa là gì? · Kaori Dict