學華語Kaori Dict

暴雨

bào

ㄅㄠˋ ㄩˇ

BẠO VŨ

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.mưa xối xả
  2. 2.cơn mưa bão
  3. 3.LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    暴雨過後,天晴了。

    bào yǔ guò hòu tiān qíng le

    Sau cơn mưa lớn, trời sáng lên

  • 2

    明天要下暴雨。

    míngtiān yào xià bàoyǔ。

    Ngày mai sẽ có mưa lớn

  • 3

    今天又下暴雨了。

    jīntiān yòu xià bàoyǔ le。

    Hôm nay lại mưa lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict