學華語Kaori Dict

保育

bǎo

ㄅㄠˇ ㄩˋ

BẢO DỤC

TOCFL 7
  1. 1.chăm sóc trẻ
  2. 2.bảo tồn (môi trường, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是幼兒園里的保育員。

    tā shì yòuéryuán lǐ de bǎoyù yuán。

    Cô ấy là nhân viên chăm sóc trẻ em ở trường mầm non

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保育 nghĩa là gì? · Kaori Dict