學華語Kaori Dict

雨衣

ㄩˇ ㄧ

VŨ Y

HSK 6TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    下雨他穿雨衣。

    xià yǔ tā chuān yǔ yī

    Nếu mưa thì anh ấy mặc áo mưa

  • 2

    您最好穿一件雨衣。

    nín zuìhǎo chuān yī jiàn yǔyī。

    Anh/chị nên mặc áo mưa

  • 3

    你最好穿一件雨衣。

    nǐ zuìhǎo chuān yī jiàn yǔyī。

    Anh/chị nên mặc áo mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict