例句Câu ví dụ
- 1
下雨他穿雨衣。
xià yǔ tā chuān yǔ yī
Nếu mưa thì anh ấy mặc áo mưa
- 2
您最好穿一件雨衣。
nín zuìhǎo chuān yī jiàn yǔyī。
Anh/chị nên mặc áo mưa
- 3
你最好穿一件雨衣。
nǐ zuìhǎo chuān yī jiàn yǔyī。
Anh/chị nên mặc áo mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
