寓意
yùyì
[ㄩˋ ㄧˋ]
NGỤ Ý
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.bài học đạo đức (của một câu chuyện)
- 2.bài học cần rút ra
- 3.ngụ ý
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.thông điệp
- 5.hàm ý
- 6.nghĩa ẩn dụ

例句Câu ví dụ
- 1
他特地挑選了紅色包裝的喜糖,寓意喜慶吉祥。
tā tèdì tiāoxuǎn le hóngsè bāozhuāng de xǐtáng, yùyì xǐqìng jíxiáng。
Anh ấy đặc biệt chọn loại kẹo mừng có bao bì màu đỏ, mang ý nghĩa may mắn, vui vẻ
- 2
十二生肖中的馬在中國文化中的地位極高,具有一系列的寓意。
shíèr shēngxiào zhòngdì mǎ zài Zhōngguó wénhuà zhòngdì dìwèi jí gāo, jùyǒu yīxìliè de yùyì。
Con ngựa trong mười hai con giáp có vị trí rất cao trong văn hóa Trung Quốc, mang nhiều ý nghĩa
- 3
在一篇同樣專門探討當代藝術寓意手法的文章中,巴克洛討論了六位女性藝術家。
zài yī piān tóngyàng zhuānmén tàntǎo dāngdài yìshù yùyì shǒufǎ de wénzhāng zhōng, Bā kè Luò tǎolùn le liù wèi nǚxìng yìshùjiā。
Trong một bài viết cũng chuyên sâu về các phương pháp ý nghĩa trong nghệ thuật đương đại, Baklo đã thảo luận về sáu nghệ sĩ nữ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.