字義Nghĩa
nơi ởmáy dịch
yùNGỤ
- 1.cư trú
- 2.hàm ý
- 3.chứa đựng
yùNGỤ
- 1.biến thể của 寓[yu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
寓 (形声。从宀,禺声。宀,表示房屋。本义寄居,寄住) 同本义 寓,寄也。--《说文》 国无寄寓。--《国琼·周语》 诸侯不臣寓公。--《礼记·郊特牲》 无寓人于我室。--《孟子》 径造袁所寓。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 寓逆旅主人。--明·宋濂《送东阳马生序》 围所寓舍。--宋·文天祥《后序》 同寓数十人。--清·纪昀《阅微草堂笔记》 又如寄寓(寄居);寓士(寄居之人);寓泊(寄住);寓食(寄食。寄居在别人家里生活);寓客(寄居他乡的人;外来暂住的旅客) 寄托 寓(庽)yù ⒈居住,寄居~居。~所。暂~朋友家。 ⒉住的地方客~。公~。 ⒊寄托,含蓄~言。~意。 ⒋寄,过~书(寄书信)。~目(过目,亲眼看)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 宀 (miên) chỉ nghĩa, 禺 [yú] chỉ âm.
mái nhà
組詞Từ chứa chữ này
- 寓言truyện ngụ ngôn
- 寓意bài học đạo đức (của một câu chuyện)
- 寓所nơi cư trú
- 寓居sinh sống ở
- 寓目quan sát
- 寓意深遠thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa
- 寓意深長có ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); ý nghĩa thâm thúy
- 寓教於樂khiến việc học trở nên thú vị
- 寓管理於服務之中biến quản lý thành hướng dịch vụ
- 公寓toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])
- 公寓樓toà nhà chung cư
- 公寓大樓toà nhà chung cư
- 伊索寓言Tập truyện ngụ ngôn Aesop, tập hợp các truyện ngụ ngôn được quy về Aesop
- 步登公寓Căn hộ kiểu đi bộ — (Tw) căn hộ đi bộ (kiểu nhà xây dựng sau chiến tranh với thang máy và không có thang máy)