學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寓所
寓所
yù
suǒ
[ㄩˋ ㄙㄨㄛˇ]
NGỤ SỞ
TOCFL 7
1.
nơi cư trú
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
所以
suǒyǐ
vì vậy
所
suǒ
thực ra
所有
suǒyǒu
tất cả
場所
chǎngsuǒ
địa điểm
無所謂
wúsuǒwèi
thờ ơ
研究所
yánjiūsuǒ
viện nghiên cứu
所長
suǒzhǎng
người đứng đầu một viện, v.v.
廁所
cèsuǒ
nhà vệ sinh; toa lét
逐字解
Từng chữ trong từ
寓
ngụ
nơi ở
所
sở, sỡ
nơi chốn, vị trí
記憶技巧
Mẹo nhớ
所
SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寓所 nghĩa là gì? · Kaori Dict