學華語Kaori Dict

無所謂

giản thể: 无所谓

suǒwèi

ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄟˋ

VÔ SỞ VỊ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.thờ ơ
  2. 2.không quan trọng
  3. 3.không thể nói là

例句Câu ví dụ

  • 1

    去不去都無所謂。

    qù bù qù dōu wú suǒ wèi

    Có đi hay không cũng không sao

  • 2

    無所謂。

    wúsuǒwèi。

    Không quan tâm

  • 3

    我無所謂。

    wǒ wúsuǒwèi。

    Tôi không quan tâm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無所謂 nghĩa là gì? · Kaori Dict