字義Nghĩa
họ
WèiVỊ
- 1.họ [Wei4]
wèiVỊ
- 1.nói
- 2.gọi
- 3.tên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 胃 [wèi] chỉ âm.
nói
組詞Từ chứa chữ này
- 謂詞vị ngữ (trong logic và ngữ pháp)
- 謂語
- 無所謂thờ ơ
- 所謂cái gọi là
- 可謂thậm chí có thể nói
- 何謂nghĩa là gì?
- 意謂có nghĩa
- 無謂vô nghĩa