例句Câu ví dụ
- 1
我借到香港出差的機會去見你,可謂一舉兩得啊!
wǒ jiè dào Xiānggǎng chūchāi de jīhuì qù jiàn nǐ, kěwèi yījǔliǎngdé a!
Tôi tận dụng cơ hội đi công tác tại Hồng Kông để gặp bạn, thật là một chuyện có hai lợi ích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
