學華語Kaori Dict

可畏

wèi

ㄎㄜˇ ㄨㄟˋ

KHẢ UÝ

  1. 1.đáng sợ
  2. 2.đáng gờm

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:後生可畏;可俗話又說:嘴上無毛、辦事不牢!

    súhuàshuō: hòushēngkěwèi; kě súhuà yòu shuō: zuǐ shàng wúmáo、 bànshì bù láo!

    Ngạn ngữ nói: 'Tiếng trẻ là đáng sợ'; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Mồm chưa râu, việc chưa vững!'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可畏 nghĩa là gì? · Kaori Dict