例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:後生可畏;可俗話又說:嘴上無毛、辦事不牢!
súhuàshuō: hòushēngkěwèi; kě súhuà yòu shuō: zuǐ shàng wúmáo、 bànshì bù láo!
Ngạn ngữ nói: 'Tiếng trẻ là đáng sợ'; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Mồm chưa râu, việc chưa vững!'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
