學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợ, hoảng sợ, kính sợ, tôn kínhmáy dịch

wèi

  1. 1.sợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畏 (会意。据甲骨文意思是鬼手拿杖打人,使人害怕。本义害怕) 同本义(对威势、威严的害怕) 畏,惧也。--《广雅·释诂二》 畏,恐也。--《广雅·释诂四》 不畏不怒。--《列子·黄帝》 天明畏。--《书·皋陶谟》 以小事大者,畏天者也。--《孟子·梁惠王下》 公子畏死邪?何泣也?--《史记·魏公子列传》 妾之美我者,畏我也。--《战国策·齐策》 然畏愬。--《资治通鉴·唐纪》 忧谗畏讥。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 巍巍乎可畏。--明·刘基《卖柑者言》 畏其唇吻。--清·纪昀《阅微草堂笔记》 又如畏 畏wèi ⒈怕,恐惧~惧。不~强暴。民不~死。 ⒉敬服,敬佩~而爱之◇生可~。 ⒊〈古〉通"威"。威严。 畏wēi 1.通"威"。 2.见"畏垒"。 畏wěi 1.见"畏隹"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

quái vật có đầu đáng sợ; 田

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict