例句Câu ví dụ
- 1
她並不畏懼他。
tā bìngbù wèijù tā。
Cô ấy không sợ anh ấy
- 2
我們不畏懼任何困難。
wǒmen bùwèi jù rènhé kùnnan。
Chúng ta không sợ hãi bất kỳ khó khăn nào
- 3
初生之犢不畏虎。
chūshēngzhīdúbùwèihǔ。
Con nghé không sợ hổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
