學華語Kaori Dict

不畏

wèi

ㄅㄨˋ ㄨㄟˋ

BẤT UÝ

  1. 1.không sợ
  2. 2.thách thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    她並不畏懼他。

    tā bìngbù wèijù tā。

    Cô ấy không sợ anh ấy

  • 2

    我們不畏懼任何困難。

    wǒmen bùwèi jù rènhé kùnnan。

    Chúng ta không sợ hãi bất kỳ khó khăn nào

  • 3

    初生之犢不畏虎。

    chūshēngzhīdúbùwèihǔ。

    Con nghé không sợ hổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不畏 nghĩa là gì? · Kaori Dict