學華語Kaori Dict

部位

wèi

ㄅㄨˋ ㄨㄟˋ

BỘ VỊ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    疼的部位在腰。

    téng de bù wèi zài yāo

    Vị trí đau là vùng thắt lưng

  • 2

    我們的新總部位於東京。

    wǒmen de xīn zǒngbù wèiyú Dōngjīng。

    Văn phòng mới của chúng tôi ở Tokyo

  • 3

    沃爾夫研究成立於 2008 年,總部位於紐約市。

    Wòěrfū yánjiū chénglì yú 2 0 0 8 nián, zǒngbù wèiyú NiǔyuēShì。

    Tổ chức nghiên cứu Wolf được thành lập năm 2008, trụ sở đặt tại thành phố New York

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

部位 nghĩa là gì? · Kaori Dict