學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
畏友
畏友
wèi
yǒu
[ㄨㄟˋ ㄧㄡˇ]
UÝ HỮU
1.
người bạn đáng kính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
朋友
péngyou
bạn
小朋友
xiǎopéngyǒu
trẻ em
網友
wǎngyǒu
bạn online
友好
yǒuhǎo
thân thiện; hòa nhã
女朋友
nǚpéngyou
bạn gái
男朋友
nánpéngyou
bạn trai
交朋友
jiāopéngyou
kết bạn
老朋友
lǎopéngyou
bạn cũ
逐字解
Từng chữ trong từ
畏
uý
sợ, hoảng sợ, kính sợ, tôn kính
友
hữu
bạn bè, đồng hành
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唯有
wéiyǒu
chỉ có
尾蚴
wěiyòu
ấu trùng có đuôi
惟有
wéiyǒu
biến thể của 唯有[wei2 you3]
未有
wèiyǒu
không phải
記憶技巧
Mẹo nhớ
友
HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
畏友 nghĩa là gì? · Kaori Dict