學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尾蚴
尾蚴
wěi
yòu
[ㄨㄟˇ ㄧㄡˋ]
VĨ U
1.
ấu trùng có đuôi
2.
Ấu trùng cercaria (ấu trùng kính hiển vi của sán lá ký sinh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尾巴
wěiba
đuôi
結尾
jiéwěi
kết thúc
尾聲
wěishēng
đoạn kết
尾氣
wěiqì
khí thải; khí xả
追尾
zhuīwěi
bám đuôi
從頭到尾
cóngtóudàowěi
từ đầu đến cuối
尾隨
wěisuí
theo sau sát
雞尾酒
jīwěijiǔ
cocktail (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
尾
vĩ
đuôi, đầu cuối
蚴
u
ấu trùng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唯有
wéiyǒu
chỉ có
惟有
wéiyǒu
biến thể của 唯有[wei2 you3]
未有
wèiyǒu
không phải
畏友
wèiyǒu
người bạn đáng kính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尾蚴 nghĩa là gì? · Kaori Dict