學華語Kaori Dict

唯有

wéiyǒu

ㄨㄟˊ ㄧㄡˇ

DUY HỮU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    唯有我們有一個花園!

    wéiyǒu wǒmen yǒu yīge huāyuán !

    Chỉ có chúng tôi mới có một vườn hoa!

  • 2

    唯有如此,才能長久。

    wéiyǒu rúcǐ, cáinéng chángjiǔ。

    Chỉ có như vậy mới bền lâu.

  • 3

    唯有加很多糖才能讓我喝得下粥。

    wéiyǒu jiā hěn duōtáng cáinéng ràng wǒ hē de xià zhōu。

    Chỉ có thêm nhiều đường tôi mới có thể ăn được cháo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唯有 nghĩa là gì? · Kaori Dict