未有
wèiyǒu
[ㄨㄟˋ ㄧㄡˇ]
VỊ HỮU

例句Câu ví dụ
- 1
她等了又等,但他始終未有回來。
tā děng le yòu děng, dàn tā shǐzhōng wèiyǒu huílai。
Cô ấy chờ đợi mãi mà anh ấy vẫn không trở lại
- 2
此時日本的經濟在前所未有的榮景之中。
cǐshí Rìběn de jīngjì zàiqián suǒ wèiyǒu de róngjǐng zhīzhōng。
Vào lúc này, nền kinh tế Nhật Bản đang ở trong tình trạng thịnh vượng chưa từng có.
- 3
"一次就像是從未有," 年輕的姑娘暗示。然而,婦科醫生暗示:"雙胞胎。"
" yīcì jiù xiàng shì cóngwèi yǒu, " niánqīng de gūniang ànshì。 ránér, fùkē yīshēng ànshì: " shuāngbāotāi。 "
"Một lần giống như chưa từng có," cô gái trẻ ám chỉ. Tuy nhiên, bác sĩ sản phụ khoa ám chỉ: "đôi胞胎."
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.