字義Nghĩa
ấu trùngmáy dịch
yòuU
- 1.ấu trùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚴〈名〉 某些寄生蠕虫的幼虫,如胞蚴”、毛蚴” 的样子。屈曲行动的样子。同蚴虬”) 蚴yòu丝虫、绦虫、吸虫等的幼体胞~。尾~。囊~。 蚴yǒu 1.蛟龙行动貌。 蚴niù 1.方言。呶动。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Âm — một loài côn trùng non; trẻ cũng cung cấp âm đọc