學華語Kaori Dict

交朋友

jiāopéngyou

ㄐㄧㄠ ㄆㄥˊ ㄧㄡ˙

GIAO BẰNG HỮU

HSK 2
  1. 1.kết bạn
  2. 2.(tiếng địa phương) bắt đầu mối quan hệ tình cảm với ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛交朋友。

    wǒ ài jiāo péng you

    Tôi thích làm bạn mới

  • 2

    我想跟你交朋友。

    wǒ xiǎng gēn nǐ jiāopéngyou。

    Tôi muốn làm bạn với anh

  • 3

    湯姆試著交朋友。

    Tāngmǔ shìzhe jiāopéngyou。

    Tom đang cố gắng làm bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交朋友 nghĩa là gì? · Kaori Dict