學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敵敵畏
敵敵畏
giản thể:
敌敌畏
dí
dí
wèi
[ㄉㄧˊ ㄉㄧˊ ㄨㄟˋ]
ĐỊCH ĐỊCH UÝ
1.
(từ mượn) DDVP, còn gọi là dichlorvos (một loại organophosphate dùng làm thuốc trừ sâu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
敵人
dírén
kẻ thù
畏懼
wèijù
sợ
畏縮
wèisuō
rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại
無敵
wúdí
vô song
敵意
díyì
sự thù hận; sự thù địch
敵對
díduì
thù địch
敵軍
díjūn
quân địch
敬畏
jìngwèi
tôn kính
逐字解
Từng chữ trong từ
敵
địch
kẻ thù, đối thủ, người cạnh tranh
敵
địch
kẻ thù, đối thủ, người cạnh tranh
畏
uý
sợ, hoảng sợ, kính sợ, tôn kính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敵敵畏 nghĩa là gì? · Kaori Dict