- 1.kẻ thù
- 2.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
打敗了敵人。
dǎ bài le dí rén
Địch nhân bị đánh bại
- 2
敵人被消滅了。
dí rén bèi xiāo miè le
Địch nhân bị tiêu diệt
- 3
敵人發起了攻擊。
dí rén fā qǐ le gōng jī
Đối phương đã phát động tấn công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.