字義Nghĩa
kẻ thù, đối thủ, người cạnh tranhmáy dịch
díĐỊCH
- 1.(dạng kết hợp) kẻ thù
- 2.(dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng
- 3.(dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 攵 (phộc) chỉ nghĩa, 啇 [dì] chỉ âm.
đánh
組詞Từ chứa chữ này
- 敵人kẻ thù
- 敵意sự thù hận; sự thù địch
- 敵對thù địch
- 敵軍quân địch
- 敵手đối thủ
- 敵視thù địch
- 敵國quốc gia địch
- 敵地lãnh thổ địch
- 敵害sâu bệnh
- 敵將tướng địch
- 無敵vô song
- 天敵kẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên
- 不敵không phải là đối thủ
- 政敵đối thủ chính trị
- 仇敵kẻ thù
- 匹敵ngang bằng