學華語Kaori Dict

天敵

giản thể: 天敌

tiān

ㄊㄧㄢ ㄉㄧˊ

THIÊN ĐỊCH

TOCFL 6
  1. 1.kẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    鳥兒是昆蟲的天敵。

    niǎor shì kūnchóng de tiāndí。

    Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng

  • 2

    章魚會噴出墨汁來逃避天敵。

    zhāngyú huì pēnchū mòzhī lái táobì tiāndí。

    Mực tàu phun ra chất nhầy để trốn tránh kẻ thù.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天敵 nghĩa là gì? · Kaori Dict