學華語Kaori Dict

天帝

Tiān

ㄊㄧㄢ ㄉㄧˋ

THIÊN ĐẾ

  1. 1.Chúa trời
  2. 2.Thiên đế

例句Câu ví dụ

  • 1

    傳說彭祖是天帝的孫子。

    chuánshuō PéngZǔ shì Tiāndì de sūnzi。

    Người ta nói rằng Phùng Tước là cháu của vua trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天帝 nghĩa là gì? · Kaori Dict