例句Câu ví dụ
- 1
傳說彭祖是天帝的孫子。
chuánshuō PéngZǔ shì Tiāndì de sūnzi。
Người ta nói rằng Phùng Tước là cháu của vua trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
