學華語Kaori Dict

天地

tiān

ㄊㄧㄢ ㄉㄧˋ

THIÊN ĐỊA

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.trời đất
  2. 2.thế giới
  3. 3.phạm vi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lĩnh vực hoạt động

例句Câu ví dụ

  • 1

    上帝創造了天地。

    Shàngdì chuàngzào le tiāndì。

    Chúa đã tạo ra "Trời" và "Đất".

  • 2

    他一天一天地好轉。

    tā yī tiān yī tiāndì hǎozhuǎn。

    Anh ấy dần dần khỏe hơn từng ngày.

  • 3

    她一天一天地好轉。

    tā yī tiān yī tiāndì hǎozhuǎn。

    Cô ấy dần dần khỏe hơn từng ngày.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天地 nghĩa là gì? · Kaori Dict