天地
tiāndì
[ㄊㄧㄢ ㄉㄧˋ]
THIÊN ĐỊA
HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
上帝創造了天地。
Shàngdì chuàngzào le tiāndì。
Chúa đã tạo ra "Trời" và "Đất".
- 2
他一天一天地好轉。
tā yī tiān yī tiāndì hǎozhuǎn。
Anh ấy dần dần khỏe hơn từng ngày.
- 3
她一天一天地好轉。
tā yī tiān yī tiāndì hǎozhuǎn。
Cô ấy dần dần khỏe hơn từng ngày.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.