學華語Kaori Dict

田地

tián

ㄊㄧㄢˊ ㄉㄧˋ

ĐIỀN ĐỊA

TOCFL 5
  1. 1.cánh đồng
  2. 2.đất nông nghiệp
  3. 3.đất trồng trọt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tình cảnh
  2. 5.mức độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你和他的田地之間的分界在哪裡?

    nǐ hé tā de tiándì zhījiān de fēn jiè zài nǎlǐ?

    Nơi ranh giới giữa hắn và ruộng đất của hắn ở đâu?

  • 2

    農夫們在田地里忙碌地耕種。

    nóngfū men zài tiándì lǐ mánglù de gēngzhòng。

    Nông dân đang vất vả làm việc trong ruộng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田地 nghĩa là gì? · Kaori Dict