- 1.kẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
鳥兒是昆蟲的天敵。
niǎor shì kūnchóng de tiāndí。
Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng
- 2
章魚會噴出墨汁來逃避天敵。
zhāngyú huì pēnchū mòzhī lái táobì tiāndí。
Mực tàu phun ra chất nhầy để trốn tránh kẻ thù.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.