例句Câu ví dụ
- 1
林肯向前政敵行禮。
Línkěn xiàngqián zhèngdí xínglǐ。
Lincoln đã chào đối thủ chính trị cũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
