學華語Kaori Dict

政策

zhèng

ㄓㄥˋ ㄘㄜˋ

CHÍNH SÁCH

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.chính sách
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這項政策對國民有利。

    zhè xiàng zhèng cè duì guó mín yǒu lì

    Chính sách này có lợi cho người dân

  • 2

    新政策出臺了。

    xīn zhèng cè chū tái le

    Chính sách mới đã được triển khai

  • 3

    政府制定了新政策。

    zhèng fǔ zhì dìng le xīn zhèng cè

    Chính phủ đã ban hành chính sách mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政策 nghĩa là gì? · Kaori Dict