例句Câu ví dụ
- 1
這項政策對國民有利。
zhè xiàng zhèng cè duì guó mín yǒu lì
Chính sách này có lợi cho người dân
- 2
新政策出臺了。
xīn zhèng cè chū tái le
Chính sách mới đã được triển khai
- 3
政府制定了新政策。
zhèng fǔ zhì dìng le xīn zhèng cè
Chính phủ đã ban hành chính sách mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
