學華語Kaori Dict

行政

xíngzhèng

ㄒㄧㄥˊ ㄓㄥˋ

HÀNH CHÍNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.hành chính
  2. 2.(định ngữ) hành chính; điều hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰是行政助理?

    shéi shì xíngzhèng zhùlǐ?

    Ai là trợ lý hành chính

  • 2

    我認識了這位行政長官。

    wǒ rènshi le zhèwèi xíngzhèngzhǎngguān。

    Tôi đã quen biết vị quan chức này

  • 3

    行政權與立法權融合於內閣,施政有效率。

    xíngzhèngquán yǔ lìfǎ quán rónghé yú nèigé, shīzhèng yǒuxiào shuài。

    Quyền hành chính và quyền lập pháp hòa nhập vào nội các, khiến việc thực thi chính sách hiệu quả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行政 nghĩa là gì? · Kaori Dict