學華語Kaori Dict

策略

lüè

ㄘㄜˋ ㄌㄩㄝˋ

SÁCH LƯỢC

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.chiến lược; sách lược
  2. 2.khéo léo; tài tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    他制定了新的策略。

    tā zhì dìng le xīn de cè lüè

    Anh ấy đã xây dựng chiến lược mới

  • 2

    她換了策略。

    tā huàn le cèlüè。

    Cô ấy thay đổi chiến thuật

  • 3

    希望不是一種策略。

    xīwàng bùshì yīzhǒng cèlüè。

    Hy vọng không phải là một chiến lược

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

策略 nghĩa là gì? · Kaori Dict