學華語Kaori Dict

侵略

qīnlüè

ㄑㄧㄣ ㄌㄩㄝˋ

XÂM LƯỢC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.xâm lược
  2. 2.cuộc xâm lược

例句Câu ví dụ

  • 1

    這跟侵略無異。

    zhè gēn qīnlüè wúyì。

    Đây giống như sự xâm lược.

  • 2

    俄羅斯侵略了烏克蘭。

    Éluósī qīnlüè le Wūkèlán。

    Nga xâm lược Ukraine

  • 3

    俄羅斯對烏克蘭發動了非法、不公義的侵略戰爭,而俄羅斯應該終止這一切。

    Éluósī duì Wūkèlán fādòng le fēifǎ、 bùgōng Yì de qīnlüèzhànzhēng, ér Éluósī yīnggāi zhōngzhǐ zhè yīqiè。

    Nga đã phát động chiến tranh xâm lược bất hợp pháp và không chính đáng đối với Ukraine, và Nga nên chấm dứt tất cả điều này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侵略 nghĩa là gì? · Kaori Dict