學華語Kaori Dict

戰略

giản thể: 战略

zhànlüè

ㄓㄢˋ ㄌㄩㄝˋ

CHIẾN LƯỢC

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    將軍制定了戰略和戰術。

    jiāng jūn zhì dìng le zhàn lüè hé zhàn shù

    Tướng quân đã lập kế hoạch chiến lược và chiến thuật

  • 2

    由於兩個競爭對手的一項新協議,我們需要重新調整戰略。

    yóuyú liǎng gě jìngzhēngduìshǒu de yī xiàng xīn xiéyì, wǒmen xūyào chóngxīn tiáozhěng zhànlüè。

    Do một thỏa thuận mới giữa hai đối thủ cạnh tranh, chúng tôi cần phải điều chỉnh lại chiến lược.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戰略 nghĩa là gì? · Kaori Dict