學華語Kaori Dict

戰場

giản thể: 战场

zhànchǎng

ㄓㄢˋ ㄔㄤˇ

CHIẾN TRƯỜNG

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.chiến trường
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰場上有炮。

    zhàn chǎng shàng yǒu pào

    Trên chiến trường có pháo

  • 2

    士兵們在戰場上戰鬥。

    shì bīng men zài zhàn chǎng shàng zhàn dòu

    Các chiến sĩ đang chiến đấu trên chiến trường

  • 3

    這裡曾是黑斯廷斯戰役的戰場。

    zhèlǐ céng shì hēi Sī tíng Sī zhànyì de zhànchǎng。

    Nơi đây từng là chiến trường trận chiến Hastings.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戰場 nghĩa là gì? · Kaori Dict