學華語Kaori Dict

lüè

ㄌㄩㄝˋ

LƯỢC

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.ngắn gọn; sơ lược
  2. 2.phác thảo; tóm tắt
  3. 3.bỏ qua
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(dạng kết hợp trước động từ một âm tiết) một chút; hơi; hơi hơi
  2. 5.kế hoạch; chiến lược
  3. 6.chiếm (lãnh thổ)

Cách đọc khác:lüèbiến thể của 略[lu:e4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對化學略懂一二。

    wǒ duì huàxué lüè dǒng yīèr。

    Tôi biết một chút về hóa học

  • 2

    他喝了酒,略有醉意。

    tā hē le jiǔ, lüè yǒu zuìyì。

    Anh ấy đã uống rượu, hơi say.

  • 3

    他對日文只是略懂皮毛。

    tā duìRì wén zhǐshì lüè dǒng pímáo。

    Anh ấy chỉ hiểu sơ bộ về tiếng Nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

略 nghĩa là gì? · Kaori Dict