學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掠
掠
lüè
[ㄌㄩㄝˋ]
LƯỢC
1.
chiếm bằng vũ lực
2.
cướp
3.
đoạt
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
lướt qua
5.
chạm qua
6.
quét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掠奪
lüèduó
cướp bóc
掠過
lüèguò
lướt qua
劫掠
jiélüè
cướp bóc
拷掠
kǎolüè
tra tấn
掠取
lüèqǔ
cướp bóc
掠美
lüèměi
nhận công lao thuộc về người khác
掠賣
lüèmài
bắt cóc và bán làm nô lệ
掠食
lüèshí
săn mồi
逐字解
Từng chữ trong từ
掠
lược, lướt
trộm cắp, phá hoại, cướp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
略
lüè
ngắn gọn; sơ lược
圙
lüè
dùng trong 圐圙[ku1 lu:e4]
擽
lüè
giã
畧
lüè
biến thể của 略[lu:e4]
鋝
lüè
(đơn vị đo lường khối lượng cổ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掠 nghĩa là gì? · Kaori Dict