學華語Kaori Dict

領略

giản thể: 领略

lǐnglüè

ㄌㄧㄥˇ ㄌㄩㄝˋ

LÃNH LƯỢC

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.thưởng thức
  2. 2.nhận ra
  3. 3.đánh giá cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時候是邊逛邊看,領略市場信息,飽眼福。

    yǒushíhou shì biān guàng biān kàn, lǐnglüè shìchǎng xìnxī, bǎoyǎnfú。

    Đôi khi là vừa đi vừa xem, cảm nhận thông tin thị trường, tận hưởng cảnh đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領略 nghĩa là gì? · Kaori Dict