學華語Kaori Dict

侵犯

qīnfàn

ㄑㄧㄣ ㄈㄢˋ

XÂM PHẠM

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.xâm phạm
  2. 2.xâm lấn
  3. 3.vi phạm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tấn công

例句Câu ví dụ

  • 1

    別侵犯別人的權利。

    bié qīn fàn bié ren de quán lì

    Đừng xâm phạm quyền lợi của người khác

  • 2

    法律不應受到侵犯。

    fǎlǜ bù yìng shòudào qīnfàn。

    Luật pháp không nên bị xâm phạm

  • 3

    不要侵犯她的隱私。

    bùyào qīnfàn tā de yǐnsī。

    Đừng xâm phạm quyền riêng tư của cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侵犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict