學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kẻ thù, đối thủ, đối đầumáy dịch

ĐỊCH

  1. 1.(dạng kết hợp) kẻ thù
  2. 2.(dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng
  3. 3.(dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

敌 (形声。从攴,啇声。本义匹敌;对等) 同本义 敌,仇也。--《说文》 敌,匹也。--《尔雅》 四国之兵敌。--《战国策·秦策》。注强弱等也。” 且夫自敌以下。--《国语·楚语》 敌国宾至。--《国语·周语》 敌则能战之。--《孙子·谋攻》 又如试看天下谁能敌;敌体(彼此地位相等,不分上下);敌礼(平等的礼节);匹敌(谓才艺相当);势均力敌 抵抗;抵挡 (司马懿)乃魏之名将,恐汝不能敌之。--《三国演义》 又如敌不住;寡不敌众 攻击 屠大窘,恐前后受其敌。--《聊斋志异 敌 dí ①仇敌~人、抗~。 ②对抗;抵拒所向无~。 ③同等;相当势均力~。 【敌敌畏】〈外〉一种有机磷杀虫剂,为稍带芳香臭体的无色透明液体。 【敌酋】敌人的头子。 【敌人】敌对的人或敌对的方面。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đập; đánh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 敌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict