學華語Kaori Dict

敵人

giản thể: 敌人

rén

ㄉㄧˊ ㄖㄣˊ

ĐỊCH NHÂN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.kẻ thù
  2. 2.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    打敗了敵人。

    dǎ bài le dí rén

    Địch nhân bị đánh bại

  • 2

    敵人被消滅了。

    dí rén bèi xiāo miè le

    Địch nhân bị tiêu diệt

  • 3

    敵人發起了攻擊。

    dí rén fā qǐ le gōng jī

    Đối phương đã phát động tấn công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敌人 nghĩa là gì? · Kaori Dict