- 1.thù địch
- 2.ác ý
- 3.đối kháng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xem như kẻ thù
- 5.chống lại

例句Câu ví dụ
- 1
對知識分子的敵視一直存在。
duì zhīshifènzǐ de díshì yīzhí cúnzài。
Sự thù địch với tri thức luôn tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.