學華語Kaori Dict

地市

shì

ㄉㄧˋ ㄕˋ

ĐỊA THỊ

  1. 1.phạm vi hành chính cấp tỉnh (bao gồm các thành phố cấp tỉnh, tự trị cấp tỉnh, tỉnh và khu tự trị)

例句Câu ví dụ

  • 1

    古斯塔沃每週六都在探索當地市場

    gǔ Sī tǎ wò měizhōu liù dōu zài tànsuǒ dāngdì shìchǎng

    Gustavo mỗi thứ Sáu đều đi khám phá thị trường địa phương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地市 nghĩa là gì? · Kaori Dict