地市
dìshì
[ㄉㄧˋ ㄕˋ]
ĐỊA THỊ
- 1.phạm vi hành chính cấp tỉnh (bao gồm các thành phố cấp tỉnh, tự trị cấp tỉnh, tỉnh và khu tự trị)

例句Câu ví dụ
- 1
古斯塔沃每週六都在探索當地市場
gǔ Sī tǎ wò měizhōu liù dōu zài tànsuǒ dāngdì shìchǎng
Gustavo mỗi thứ Sáu đều đi khám phá thị trường địa phương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.