學華語Kaori Dict

的士

shì

ㄉㄧ ㄕˋ

ĐÍCH SĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們坐的士去吧!

    wǒmen zuò dīshì qù ba!

    Chúng ta đi taxi đi nào!

  • 2

    她在百貨公司門前下了的士。

    tā zài bǎihuògōngsī ménqián xià le dīshì。

    Cô ấy xuống taxi ở trước cửa siêu thị

  • 3

    因為巴士晚點,我坐了的士。

    yīnwèi bāshì wǎndiǎn, wǒ zuò le dīshì。

    Vì xe buýt trễ giờ, tôi đã đi taxi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

的士 nghĩa là gì? · Kaori Dict