學華語Kaori Dict

的確

giản thể: 的确

què

ㄉㄧˊ ㄑㄩㄝˋ

ĐÍCH XÁC

HSK 4TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    名牌兒的質量的確好。

    míng pái r de zhì liàng dí què hǎo

    Chất lượng của hàng hiệu quả thực tốt

  • 2

    電視的確有一些缺點。

    diànshì díquè yǒuyīxiē quēdiǎn。

    TV quả thật có một số nhược điểm

  • 3

    我抓不到句子的確切含義。

    wǒ zhuā bùdào jùzi díquè qiē hányì。

    Tôi không thể nắm bắt được ý nghĩa chính xác của câu này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

的確 nghĩa là gì? · Kaori Dict