字義Nghĩa
chắc chắn, thật sựmáy dịch
quèXÁC
- 1.xác thực
- 2.rắn chắc
- 3.vững chắc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đá
組詞Từ chứa chữ này
- 確定rõ ràng
- 確實thực sự
- 確保đảm bảo; bảo đảm
- 確認xác nhận
- 確立thiết lập
- 確信tin chắc
- 確切rõ ràng
- 確鑿rõ ràng
- 確診chẩn đoán xác định
- 確乎thực sự
- 正確đúng; chính xác; phải; hợp lý
- 準確chính xác; đúng; chuẩn xác
- 明確rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
- 的確thực sự
- 精確chính xác
- 千真萬確hoàn toàn đúng (thành ngữ)