學華語Kaori Dict

確信

giản thể: 确信

quèxìn

ㄑㄩㄝˋ ㄒㄧㄣˋ

XÁC TÍN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.tin chắc
  2. 2.chắc chắn
  3. 3.tin tưởng vững chắc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tin chắc rằng
  2. 5.tin tức xác thực

例句Câu ví dụ

  • 1

    我確信他會來。

    wǒ quèxìn tā huì lái。

    Tôi tin chắc他会 đến

  • 2

    對於那個,我不確信。

    duìyú nàge , wǒ bù quèxìn。

    Về điều đó, tôi không chắc chắn

  • 3

    他確信他能通過下次考試。

    tā quèxìn tā néng tōngguò xiàcì kǎoshì。

    Anh ấy chắc chắn rằng anh ấy có thể thi qua kỳ thi lần sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確信 nghĩa là gì? · Kaori Dict