字義Nghĩa
thực — chắc chắn, thật sựmáy dịch
quèXÁC
- 1.biến thể của 確|确[que4]
- 2.biến thể của 埆[que4]
quèXÁC
- 1.xác thực
- 2.rắn chắc
- 3.vững chắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
确 (形声。左形,右声。本作碻”、塽”。本义坚固) 同本义 确乎能其事者而已矣。--《庄子·应帝王》 確乎其不可拔。--《易·乾卦》 夫乾確然,示人易矣。--《易·系辞下》 乐则行之,忧则违之,确乎其不可拔,潜龙也。--《易·乾》 坚定;坚决 真实;符合事实 确 通搉”。敲击 乐亦不复 确(確、塽、碻)、 ⒊ ⒋埆què ⒈真实,实在~实。千真完~。~有其事。 ⒉肯定,坚定~认。~保不误。 ⒊土地瘠薄。 ⒋地不平。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Quyết — Đá
組詞Từ chứa chữ này
- 确定rõ ràng
- 确实thực sự
- 确保đảm bảo; bảo đảm
- 确认xác nhận
- 确立thiết lập
- 确信tin chắc
- 确切rõ ràng
- 确凿rõ ràng
- 确诊chẩn đoán xác định
- 确乎thực sự
- 正确đúng; chính xác; phải; hợp lý
- 准确chính xác; đúng; chuẩn xác
- 明确rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
- 的确thực sự
- 精确chính xác
- 千真万确hoàn toàn đúng (thành ngữ)