例句Câu ví dụ
- 1
出發之前先確認地址。
chū fā zhī qián xiān què rèn dì zhǐ
Xác nhận địa chỉ trước khi khởi hành
- 2
貨到了,請確認收貨。
huò dào liǎo qǐng què rèn shōu huò
Hàng đã đến, vui lòng xác nhận nhận hàng
- 3
先確認型號和尺寸再買。
xiān què rèn xíng hào hé chǐ cun zài mǎi
Hãy xác nhận kiểu dáng và kích thước trước khi mua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
