學華語Kaori Dict

認得

giản thể: 认得

rènde

ㄖㄣˋ ㄉㄜ˙

NHẬN ĐẮC

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.nhận ra
  2. 2.nhớ điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy
  3. 3.biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我認得去車站的路。

    wǒ rèn de qù chē zhàn de lù

    Tôi biết đường đi đến ga.

  • 2

    我不認得這個字。

    wǒ bù rèn de zhè ge zì

    Tôi không biết chữ này

  • 3

    房子裡面的人我一個也不認得。

    fángzi lǐmiàn de rén wǒ yīge yě bù rènde。

    Không ai trong nhà tôi nhận ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認得 nghĩa là gì? · Kaori Dict